Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道教徒

Dào jiào tú

道教徒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道教徒 trong tiếng Việt

một người theo Đạo giáo; một tín đồ Đạo giáo

Tra từ liên quan