道路 dào lù 道路 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 道路 trong tiếng Việt đườnglốicáchLT:條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan