Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道路

dào lù

道路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道路 trong tiếng Việt

  1. đường
  2. lối
  3. cách
  4. LT:條|条[tiao2]
Tra từ liên quan