Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “赖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
lài

biến thể của 賴|赖[lai4]

Từ vựng
赖以
lài yǐ

dựa vào; phụ thuộc vào

Cụm từ
赖婚
lài hūn

nuốt lời hứa hôn; từ chối hôn ước

Cụm từ
赖安
Lài ān

Ryan (tên)

Cụm từ
赖床
lài chuáng

ngủ nướng; chần chừ trên giường

Cụm từ
赖斯
Lài sī

Rice (tên); Condoleezza Rice (1954-) Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009

Cụm từ
赖特
Lài tè

Wright (tên)

Cụm từ
赖皮
lài pí

không biết xấu hổ; (tiếng lóng) kẻ láu cá

Tiếng lóng xã hội
赖脸
lài liǎn

mặt dày

Cụm từ
赖账
lài zhàng

quịt nợ

Cụm từ
赖声川
Lài Shēng chuān

Lai Shengchuan (1954-), nhà soạn kịch và đạo diễn người Mỹ gốc Đài Loan

Cụm từ
赖昌星
Lài Chāng xīng

Lai Changxing (1958-), trùm xã hội đen khét tiếng ở Hạ Môn, liên quan đến tham nhũng và buôn lậu quy mô lớn, bị dẫn độ từ Canada về Trung Quốc năm 2008

Cụm từ
赖校族
lài xiào zú

người ở lì trong trường (tiếng lóng); sinh viên tốt nghiệp không thể rời xa cuộc sống đại học

Tiếng lóng xã hội
赖氨酸
lài ān suān

lysine (Lys), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
赖清德
Lài Qīng dé

William Lai Ching-te (1959-), chính trị gia Đảng Dân Tiến Đài Loan, phó tổng thống Trung Hoa Dân Quốc từ năm 2020

Cụm từ
赖索托
Lài suǒ tuō

Lesotho (Đài Loan)

Cụm từ
赖比瑞亚
Lài bǐ ruì yà

Liberia (Đài Loan)

Cụm từ
不赖
bù lài

(khẩu ngữ) không tệ; tốt; ổn

Khẩu ngữ
仰赖
yǎng lài

dựa vào

Cụm từ
依赖
yī lài

phụ thuộc vào; lệ thuộc vào

Cụm từ
信赖
xìn lài

tin tưởng; có sự tự tin vào; có niềm tin vào; dựa vào

Cụm từ
倚赖
yǐ lài

dựa vào; phụ thuộc vào

Cụm từ
惫赖
bèi lài

nghịch ngợm; lém lỉnh

Cụm từ
打赖
dǎ lài

phủ nhận; chối; bác bỏ

Cụm từ