Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
源赖朝源賴朝

Yuán Lài cháo

源赖朝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 源赖朝 trong tiếng Việt

MINAMOTO no Yoritomo (1147-1199), lãnh chúa Nhật Bản và người sáng lập Mạc phủ Kamakura 鐮倉幕府|镰仓幕府[Lian2 cang1 mu4 fu3]

Tra từ liên quan