Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赖床賴床

lài chuáng

赖床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赖床 trong tiếng Việt

ngủ nướng; chần chừ trên giường

Tra từ liên quan