Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赖斯賴斯

Lài sī

赖斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赖斯 trong tiếng Việt

Rice (tên); Condoleezza Rice (1954-) Ngoại trưởng Hoa Kỳ 2005-2009

Tra từ liên quan