Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死乞白赖死乞白賴

sǐ qi bái lài

死乞白赖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死乞白赖 trong tiếng Việt

quấy rầy ai đó hết lần này đến lần khác

Tra từ liên quan