Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lài

赖 là gì?

[lài] có nghĩa là dựa vào; ở lì một nơi; xấu; phủi lời hứa; chối bỏ; quịt nợ; lưu manh; đổ lỗi; đổ thừa.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赖 trong tiếng Việt

  1. dựa vào
  2. ở lì một nơi
  3. xấu
  4. phủi lời hứa
  5. chối bỏ
  6. quịt nợ
  7. lưu manh
  8. đổ lỗi
  9. đổ thừa

Cách đọc và ghi nhớ 赖

được đọc là lài, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dựa vào; ở lì một nơi; xấu; phủi lời hứa; chối bỏ; quịt nợ; lưu manh; đổ lỗi; đổ thừa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan