赖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赖
dựa vào; ở lì một nơi; xấu; phủi lời hứa; chối bỏ; quịt nợ; lưu manh; đổ lỗi; đổ thừa
Giản thể赖
Phồn thể賴
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng