死气白赖死氣白賴 sǐ qi bái lài 死气白赖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死气白赖 trong tiếng Việt biến thể của 死乞白賴|死乞白赖[si3 qi5 bai2 lai4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan