Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死气白赖死氣白賴

sǐ qi bái lài

死气白赖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死气白赖 trong tiếng Việt

biến thể của 死乞白賴|死乞白赖[si3 qi5 bai2 lai4]

Tra từ liên quan