赖安 là gì?
赖安 [Lài ān] có nghĩa là Ryan (tên).
Nghĩa của từ 赖安 trong tiếng Việt
Ryan (tên)
Cách đọc và ghi nhớ 赖安
赖安 được đọc là Lài ān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ryan (tên)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
赖安 [Lài ān] có nghĩa là Ryan (tên).
Ryan (tên)
赖安 được đọc là Lài ān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Ryan (tên)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .