Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lài

赖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赖 trong tiếng Việt

biến thể của 賴|赖[lai4]

Tra từ liên quan