奥赖恩奧賴恩 Ào lài ēn 奥赖恩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奥赖恩 trong tiếng Việt Orion (tàu vũ trụ của NASA) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan