Kết quả cho “计算”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tính toán, suy tính
máy tính
máy tính; máy tính toán
thước tính
toán học tính toán; toán học số liệu
độ phức tạp tính toán (toán học)
đồ họa máy tính
hoạt hình máy tính
máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy
ngành công nghiệp máy tính
chụp cắt lớp vi tính (phương pháp chẩn đoán hình ảnh y tế)
mô phỏng máy tính
mô phỏng máy tính
phép ẩn dụ máy tính
khoa học máy tính
nhà khoa học máy tính
thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)
sản xuất tích hợp máy tính (CIM)
điện toán đám mây
(Đài Loan) tính toán song song
tính toán đồng thời
tính toán song song; (Đài Loan) điện toán đồng thời
siêu máy tính
máy tính điện tử