Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
中国教育和科研计算机网
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

中国教育和科研计算机网

Zhōng guó Jiào yù hé Kē yán Jì suàn jī Wǎng

Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET); viết tắt thành 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]

Viết tắt Tiêu chuẩn
Giản thể中国教育和科研计算机网
Phồn thể中國教育和科研計算機網
Số chữ Hán11 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

8 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 8 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5Chữ 6Chữ 7Chữ 8
Chữ 中Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 国Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 教Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 育Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 和Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 科Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 研Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 计Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

2 nghĩa
  1. Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET)
  2. viết tắt thành 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Chưa đối soát từ loại

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

中国教育网Zhōng guó Jiào yù Wǎng

viết tắt của 中國教育和科研計算機網|中国教育和科研计算机网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 he2 Ke1 yan2 Ji4 suan4 ji1 Wang3]

中国残联Zhōng guó Cán lián

Liên đoàn Người khuyết tật Trung Quốc (viết tắt của 中國殘疾人聯合會|中国残疾人联合会[Zhong1 guo2 Can2 ji2 ren2 Lian2 he2…

中国石油化工股份有限公司Zhōng guó Shí yóu Huà gōng Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Tập đoàn Dầu khí và Hóa chất Trung Quốc, Sinopec; viết tắt thành 中石化[Zhong1 shi2 hua4]

中国商飞Zhōng guó Shāng fēi

COMAC, công ty hàng không Trung Quốc (viết tắt của 中國商用飛機|中国商用飞机[Zhong1 guo2 Shang1 yong4 Fei1 ji1])

中国共产党中央委员会Zhōng guó Gòng chǎn dǎng Zhōng yāng Wěi yuán huì

Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt thành 中共中央[Zhong1 Gong4 Zhong1 yang1]

中国作协Zhōng guó Zuò Xié

hiệp hội Nhà văn Trung Quốc (CWA) (viết tắt của 中國作家協會|中国作家协会[Zhong1 guo2 Zuo4 jia1 Xie2 hui4])

中央宣传部Zhōng yāng Xuān chuán bù

Ban Tuyên giáo Trung ương (viết tắt của 中國共產黨中央委員會宣傳部|中国共产党中央委员会宣传部[Zhong1 guo2 Gong4 chan3 dang3 Zhong1…

中共中央Zhōng Gòng Zhōng yāng

Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc, viết tắt của 中國共產黨中央委員會|中国共产党中央委员会[Zhong1 guo2 Gong4…

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 中 · 国 · 教 · 育 · 和 · 科 · 研 · 计

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.