计算机模拟計算機模擬 jì suàn jī mó nǐ 计算机模拟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 计算机模拟 trong tiếng Việt mô phỏng máy tính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan