计算机集成制造
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
计算机集成制造
sản xuất tích hợp máy tính (CIM)
Giản thể计算机集成制造
Phồn thể計算機集成製造
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng