Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计算器計算器

jì suàn qì

计算器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计算器 trong tiếng Việt

  1. máy tính
  2. máy tính toán
Tra từ liên quan