计算器計算器 jì suàn qì 计算器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 计算器 trong tiếng Việt máy tínhmáy tính toán 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan