Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平行计算平行計算

píng xíng jì suàn

平行计算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平行计算 trong tiếng Việt

(Đài Loan) tính toán song song

Tra từ liên quan