Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
计算机模式計算機模式

jì suàn jī mó shì

计算机模式 là gì?

计算机模式 [jì suàn jī mó shì] có nghĩa là mô phỏng máy tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 计算机模式 trong tiếng Việt

mô phỏng máy tính

Cách đọc và ghi nhớ 计算机模式

计算机模式 được đọc là jì suàn jī mó shì, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô phỏng máy tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan