Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
并行计算並行計算

bìng xíng jì suàn

并行计算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 并行计算 trong tiếng Việt

  1. tính toán song song
  2. (Đài Loan) điện toán đồng thời
Tra từ liên quan