并行计算並行計算 bìng xíng jì suàn 并行计算 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 并行计算 trong tiếng Việt tính toán song song(Đài Loan) điện toán đồng thời 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan