云计算 là gì?
云计算 [yún jì suàn] có nghĩa là điện toán đám mây.
Nghĩa của từ 云计算 trong tiếng Việt
điện toán đám mây
Cách đọc và ghi nhớ 云计算
云计算 được đọc là yún jì suàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điện toán đám mây”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .