计算机可读
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
计算机可读
máy tính có thể đọc; đọc được bằng máy
Giản thể计算机可读
Phồn thể計算機可讀
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng