Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “视”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shì

视: (hình thức kết hợp) nhìn

Từ vựng
shì

视: biến thể cũ của 視|视[shi4]

Từ vựng
shì

视: biến thể của 視|视[shi4]; biến thể của 示[shi4]

Từ vựng
视频点播shì pín diǎn bō

视频点播: video theo yêu cầu

Cụm từ
视频节目shì pín jié mù

视频节目: chương trình video

Cụm từ
视频会议shì pín huì yì

视频会议: hội nghị truyền hình; cuộc họp video

Cụm từ
视频shì pín

视频: video

Cụm từ
视障shì zhàng

视障: suy giảm thị lực

Cụm từ
视错觉shì cuò jué

视错觉: ảo giác thị giác

Cụm từ
视野shì yě

视野: trường nhìn; (nghĩa bóng) cách nhìn; góc nhìn

Cụm từ
视距shì jù

视距: phạm vi có thể nhìn thấy

Cụm từ
视讯shì xùn

视讯: video (Đài Loan)

Cụm từ
视角shì jiǎo

视角: góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay; (nhận thức thị giác) góc thị giác (góc…

Cụm từ
视觉方言shì jué fāng yán

视觉方言: (ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt

Cụm từ
视觉shì jué

视觉: thị giác; tầm nhìn; thị lực

Cụm từ
视若路人shì ruò lù rén

视若路人: xem như người xa lạ

Cụm từ
视若无睹shì ruò wú dǔ

视若无睹: làm ngơ

Cụm từ
视听材料shì tīng cái liào

视听材料: bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng

Cụm từ
视而不见shì ér bù jiàn

视而不见: (thành ngữ) làm ngơ; phớt lờ

Thành ngữ
视线shì xiàn

视线: đường ngắm

Cụm từ
视网膜shì wǎng mó

视网膜: võng mạc

Cụm từ
视窗shì chuāng

视窗: một cửa sổ (trên màn hình máy tính)

Cụm từ
视空间系统shì kōng jiān xì tǒng

视空间系统: bộ nhớ hình ảnh-không gian

Cụm từ
视神经盘shì shén jīng pán

视神经盘: đĩa thị giác (điểm tận cùng của dây thần kinh thị giác trên võng mạc)

Cụm từ
视神经乳头shì shén jīng rǔ tóu

视神经乳头: đĩa thị (nơi dây thần kinh thị giác kết thúc ở võng mạc)

Cụm từ
视神经shì shén jīng

视神经: dây thần kinh thị giác

Cụm từ
视盲shì máng

视盲: mù lòa

Cụm từ
视盘shì pán

视盘: đĩa thị giác (giải phẫu); đĩa video nén (VCD)

Cụm từ
视界shì jiè

视界: trường nhìn

Cụm từ
视为知己shì wéi zhī jǐ

视为知己: xem ai đó như tri kỷ (thành ngữ); tin tưởng ai đó

Thành ngữ
视为畏途shì wéi wèi tú

视为畏途: xem như nguy hiểm (thành ngữ); sợ làm gì đó

Thành ngữ
视为shì wéi

视为: xem như; coi như; xem là; cho rằng

Cụm từ
视死如归shì sǐ rú guī

视死如归: xem cái chết như trở về nhà; không sợ chết; đối mặt với cái chết một cách bình thản (thành ngữ)

Thành ngữ
视损伤shì sǔn shāng

视损伤: suy giảm thị lực

Cụm từ
视微知着shì wēi zhī zhuó

视微知着: một manh mối nhỏ tiết lộ xu hướng chung (thành ngữ); khởi đầu nhỏ cho thấy cách mọi việc sẽ phát triển

Thành ngữ
视差shì chā

视差: thị sai

Cụm từ
视屏shì píng

视屏: màn hình (của TV, máy tính, v.v.)

Cụm từ
视察shì chá

视察: thị sát; điều tra

Cụm từ
视奸shì jiān

视奸: (từ mới) nhìn hau háu; nhìn chằm chằm một cách dâm đãng; theo dõi bài đăng trên mạng xã hội của ai đó mà họ không muốn bạn can thiệp; (mượn chữ…

Cụm từ
视如粪土shì rú fèn tǔ

视如粪土: xem như đất cát; coi là vô giá trị

Cụm từ
视如敝屣shì rú bì xǐ

视如敝屣: nghĩa đen: coi như đôi giày rách (thành ngữ); nghĩa bóng: xem là vô giá trị

Thành ngữ
视如寇仇shì rú kòu chóu

视如寇仇: xem như kẻ thù

Cụm từ
视如土芥shì rú tǔ jiè

视如土芥: xem như vô dụng; xem không khác gì cỏ dại

Cụm từ
视图shì tú

视图: khung nhìn

Cụm từ
视同手足shì tóng shǒu zú

视同手足: coi ai đó như anh em (thành ngữ)

Thành ngữ
视同己出shì tóng jǐ chū

视同己出: coi ai đó như con ruột của mình

Cụm từ
视同儿戏shì tóng ér xì

视同儿戏: xem cái gì đó như trò chơi (thành ngữ); coi là không quan trọng; xem là tầm thường

Thành ngữ
视同shì tóng

视同: coi như là giống nhau; xem như là giống nhau

Cụm từ
视区shì qū

视区: trường nhìn

Cụm từ
视力表shì lì biǎo

视力表: bảng đo thị lực (dùng bởi chuyên viên mắt)

Cụm từ
视力测定法shì lì cè dìng fǎ

视力测定法: đo thị lực; kiểm tra thị giác

Cụm từ
视力shì lì

视力: thị lực; thị giác

Cụm từ
视像shì xiàng

视像: video (HK)

Cụm từ
视作shì zuò

视作: coi như; đối xử như

Cụm từ
视亮度shì liàng dù

视亮度: độ sáng biểu kiến (thiên văn)

Cụm từ
视乎shì hū

视乎: được quyết định bởi; phụ thuộc vào

Cụm từ
点视厅diǎn shì tīng

点视厅: phòng đếm và xác minh phạm nhân

Cụm từ
点视diǎn shì

点视: kiểm tra (mục); đếm và xác minh

Cụm từ
黑白电视hēi bái diàn shì

黑白电视: tivi đen trắng

Cụm từ
高视阔步gāo shì kuò bù

高视阔步: đi đứng vênh váo

Cụm từ