Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
点视厅點視廳

diǎn shì tīng

点视厅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 点视厅 trong tiếng Việt

phòng đếm và xác minh phạm nhân

Tra từ liên quan