视为
xem như; coi như; xem là; cho rằng
xem như; coi như; xem là; cho rằng
视为 thường mang nghĩa “coi như”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 视为, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xem như đất cát; coi là vô giá trị
›视如寇仇shì rú kòu chóuxem như kẻ thù
›视如土芥shì rú tǔ jièxem như vô dụng; xem không khác gì cỏ dại
›视损伤shì sǔn shāngsuy giảm thị lực
›视界shì jiètrường nhìn
›视差shì chāthị sai
›视盘shì pánđĩa thị giác (giải phẫu); đĩa video nén (VCD)
›视屏shì píngmàn hình (của TV, máy tính, v.v.)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.