Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
视距視距

shì jù

视距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 视距 trong tiếng Việt

phạm vi có thể nhìn thấy

Tra từ liên quan