黑白电视黑白電視 hēi bái diàn shì 黑白电视 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黑白电视 trong tiếng Việt tivi đen trắng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan