视野
trường nhìn; (nghĩa bóng) cách nhìn; góc nhìn
trường nhìn; (nghĩa bóng) cách nhìn; góc nhìn
视野 thường mang nghĩa “trường nhìn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 视野, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay…
›视距shì jùphạm vi có thể nhìn thấy
›视觉shì juéthị giác; tầm nhìn; thị lực
›视听材料shì tīng cái liàobằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng
›视错觉shì cuò juéảo giác thị giác
›视讯shì xùnvideo (Đài Loan)
›视障shì zhàngsuy giảm thị lực
›视频shì pínvideo
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.