视盘視盤 shì pán 视盘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 视盘 trong tiếng Việt đĩa thị giác (giải phẫu); đĩa video nén (VCD) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan