Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
视盘視盤

shì pán

视盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 视盘 trong tiếng Việt

đĩa thị giác (giải phẫu); đĩa video nén (VCD)

Tra từ liên quan