视觉方言
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
视觉方言
(ngôn ngữ học) phương ngữ ký hiệu bằng mắt
Giản thể视觉方言
Phồn thể視覺方言
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng