Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
视角視角

shì jiǎo

视角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 视角 trong tiếng Việt

góc độ quan sát (một vật); (nghĩa bóng) quan điểm; góc nhìn; khung tham chiếu; (điện ảnh) góc máy quay; (nhận thức thị giác) góc thị giác (góc vật được nhìn tạo ra tại mắt); (nhiếp ảnh) góc nhìn

Tra từ liên quan