视差 là gì?
视差 [shì chā] có nghĩa là thị sai.
Nghĩa của từ 视差 trong tiếng Việt
thị sai
Cách đọc và ghi nhớ 视差
视差 được đọc là shì chā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thị sai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
视差 [shì chā] có nghĩa là thị sai.
thị sai
视差 được đọc là shì chā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thị sai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .