Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “红”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
hóng

đỏ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
红包
hóngbāo

tiền lì xì

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
红色
hóngsè

màu đỏ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
红茶
hóngchá

hồng trà, trà đen

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
红酒
hóngjiǔ

rượu vang đỏ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
红军
Hóng jūn

Hồng Quân (1928-1937), tiền thân của Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc; (Liên Xô) Hồng Quân (1917-1946)

Cụm từ
红叶
hóng yè

lá đỏ mùa thu

Cụm từ
红机
hóng jī

điện thoại đỏ, điện thoại trong hệ thống nội bộ bảo mật dùng bởi giới tinh hoa ĐCSTQ

Cụm từ
红桧
hóng guì

cây bách Đài Loan, còn gọi là tuyết tùng đỏ Đài Loan (Chamaecyparis formosensis)

Cụm từ
红橙
hóng chéng

cam đỏ

Cụm từ
红毯
hóng tǎn

thảm đỏ

Cụm từ
红汞
hóng gǒng

merbromin; mercurochrome

Cụm từ
红河
Hóng hé

huyện Hồng Hà trong châu tự trị người Hani và người Di Hồng Hà, Vân Nam; sông Hồng ở Trung Quốc; Bắc Việt Nam

Cụm từ
红油
hóng yóu

dầu ớt

Cụm từ
红海
hóng hǎi

(từ mới) thị trường có tính cạnh tranh cao (đối lập với 藍海|蓝海[lan2 hai3])

Cụm từ
红润
hóng rùn

hồng hào; hồng rực; đỏ hồng

Cụm từ
红潮
hóng cháo

đỏ mặt; đỏ bừng; thuỷ triều đỏ (nở hoa tảo); kinh nguyệt

Cụm từ
红火
hóng huǒ

thịnh vượng

Cụm từ
红灯
hóng dēng

đèn đỏ

Cụm từ
红烛
hóng zhú

nến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác)

Cụm từ
红烧
hóng shāo

món kho

Cụm từ
红牌
hóng pái

thẻ đỏ (thể thao)

Cụm từ
红牙
hóng yá

phách (nhạc cụ dùng để gõ nhịp, làm từ ngà voi hoặc gỗ cứng và sơn đỏ)

Cụm từ
红牛
Hóng Niú

Red Bull (đồ uống năng lượng)

Cụm từ