红铜紅銅 hóng tóng 红铜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红铜 trong tiếng Việt đồng (hóa học); xem thêm 銅|铜[tong2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan