Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红铜紅銅

hóng tóng

红铜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红铜 trong tiếng Việt

đồng (hóa học); xem thêm 銅|铜[tong2]

Tra từ liên quan