Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红萝卜紅蘿蔔

hóng luó bo

红萝卜 là gì?

红萝卜 [hóng luó bo] có nghĩa là cà rốt; củ cải đỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红萝卜 trong tiếng Việt

  1. cà rốt
  2. củ cải đỏ

Cách đọc và ghi nhớ 红萝卜

红萝卜 được đọc là hóng luó bo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cà rốt; củ cải đỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan