Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红通紅通

hóng tōng

红通 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红通 trong tiếng Việt

(Interpol) truy nã đỏ; viết tắt của 紅色通緝令|红色通缉令[hong2 se4 tong1 ji1 ling4]

Tra từ liên quan