红通
(Interpol) truy nã đỏ; viết tắt của 紅色通緝令|红色通缉令[hong2 se4 tong1 ji1 ling4]
(Interpol) truy nã đỏ; viết tắt của 紅色通緝令|红色通缉令[hong2 se4 tong1 ji1 ling4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
băng cát xét; viết tắt của 盒式錄音磁帶|盒式录音磁带; LT:盤|盘[pan2]
›皇马Huáng Mǎđội bóng đá Real Madrid; viết tắt của 皇家馬德里|皇家马德里
›航司háng sīhãng hàng không (viết tắt của 航空公司[hang2 kong1 gong1 si1])
›航母háng mǔtàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4])
›航舰háng jiàntàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4])
›花旗huā qíQuốc kỳ Mỹ (cờ Sao và Vạch); mở rộng, chỉ Hoa Kỳ; viết tắt của ngân hàng Citibank 花旗銀行|花旗银行
›花旗银行Huā qí Yín hángNgân hàng Citibank; viết tắt 花旗
›华师大Huá Shī DàĐại học Sư phạm Hoa Đông (viết tắt của 華東師範大學|华东师范大学[Hua2 dong1 Shi1 fan4 Da4 xue2])
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.