Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红领紅領

hóng lǐng

红领 là gì?

红领 [hóng lǐng] có nghĩa là cổ áo đỏ; nhân viên chính phủ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红领 trong tiếng Việt

  1. cổ áo đỏ
  2. nhân viên chính phủ

Cách đọc và ghi nhớ 红领

红领 được đọc là hóng lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ áo đỏ; nhân viên chính phủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan