Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红颜祸水紅顏禍水

hóng yán huò shuǐ

红颜祸水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红颜祸水 trong tiếng Việt

hồng nhan họa thủy

Tra từ liên quan