Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红领巾紅領巾

hóng lǐng jīn

红领巾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红领巾 trong tiếng Việt

khăn quàng đỏ; người đội viên Thiếu niên Tiền phong

Tra từ liên quan