Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红高粱紅高粱

hóng gāo liáng

红高粱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红高粱 trong tiếng Việt

cao lương đỏ

Tra từ liên quan