Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红马甲紅馬甲

hóng mǎ jiǎ

红马甲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红马甲 trong tiếng Việt

áo ghi lê đỏ; nhân viên giao dịch tại sàn; môi giới sàn

Tra từ liên quan