红骨髓紅骨髓 hóng gǔ suǐ 红骨髓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红骨髓 trong tiếng Việt tủy xương đỏ (mô tủy) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan