Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红骨髓紅骨髓

hóng gǔ suǐ

红骨髓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红骨髓 trong tiếng Việt

tủy xương đỏ (mô tủy)

Tra từ liên quan