红药水紅藥水 hóng yào shuǐ 红药水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红药水 trong tiếng Việt thuốc đỏ (dung dịch sát khuẩn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan