Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红药水紅藥水

hóng yào shuǐ

红药水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红药水 trong tiếng Việt

thuốc đỏ (dung dịch sát khuẩn)

Tra từ liên quan