红血球
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
红血球
hồng cầu; tế bào máu đỏ
Giản thể红血球
Phồn thể紅血球
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng