Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红豆杉醇紅豆杉醇

hóng dòu shān chún

红豆杉醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红豆杉醇 trong tiếng Việt

Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư

Tra từ liên quan