红黑名单
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
红黑名单
danh sách trắng và đen, tức là 紅名單|红名单[hong2 ming2 dan1] và 黑名單|黑名单[hei1 ming2 dan1]
Giản thể红黑名单
Phồn thể紅黑名單
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng