Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红黑名单紅黑名單

hóng hēi míng dān

红黑名单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红黑名单 trong tiếng Việt

danh sách trắng và đen, tức là 紅名單|红名单[hong2 ming2 dan1] và 黑名單|黑名单[hei1 ming2 dan1]

Tra từ liên quan