Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红血球生成素紅血球生成素

hóng xuè qiú shēng chéng sù

红血球生成素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红血球生成素 trong tiếng Việt

erythropoietin (EPO)

Tra từ liên quan