红颜紅顏 hóng yán 红颜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红颜 trong tiếng Việt một phụ nữ đẹp; các cô gái trẻ; thanh xuân; má hồng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan