Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红颜知己紅顏知己

hóng yán zhī jǐ

红颜知己 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红颜知己 trong tiếng Việt

bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ

Tra từ liên quan