红颜知己紅顏知己 hóng yán zhī jǐ 红颜知己 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红颜知己 trong tiếng Việt bạn nữ thân thiết; người tri kỷ nữ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan