Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “管理”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
管理
guǎnlǐ

quản lý

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
管理人
guǎn lǐ rén

người giám sát; người quản lý; người quản trị

Cụm từ
管理员
guǎn lǐ yuán

người quản lý; quản trị viên

Cụm từ
管理学
guǎn lǐ xué

nghiên cứu quản lý

Cụm từ
管理站
guǎn lǐ zhàn

trạm quản lý

Cụm từ
管理费
guǎn lǐ fèi

phí quản lý

Cụm từ
管理功能
guǎn lǐ gōng néng

chức năng quản lý

Cụm từ
管理学院
guǎn lǐ xué yuàn

trường quản lý

Cụm từ
管理接口
guǎn lǐ jiē kǒu

giao diện quản lý

Cụm từ
管理信息库
guǎn lǐ xìn xī kù

Cơ sở Thông tin Quản lý; MIB

Cụm từ
管理委员会
guǎn lǐ wěi yuán huì

ủy ban quản lý; ủy ban quản trị

Cụm từ
管理层收购
guǎn lǐ céng shōu gòu

mua lại quản lý (MBO)

Cụm từ
站管理
zhàn guǎn lǐ

quản lý trạm

Cụm từ
人事管理
rén shì guǎn lǐ

quản lý nhân sự

Cụm từ
企业管理
qǐ yè guǎn lǐ

quản lý kinh doanh

Cụm từ
信息管理
xìn xī guǎn lǐ

quản lý thông tin

Cụm từ
变革管理
biàn gé guǎn lǐ

quản lý thay đổi (kinh doanh)

Cụm từ
商业管理
shāng yè guǎn lǐ

quản trị kinh doanh

Cụm từ
应变管理
yìng biàn guǎn lǐ

quản lý thay đổi (kinh doanh)

Cụm từ
总管理处
zǒng guǎn lǐ chù

trụ sở chính; văn phòng điều hành chính

Cụm từ
物业管理
wù yè guǎn lǐ

quản lý tài sản

Cụm từ
物流管理
wù liú guǎn lǐ

logistics

Cụm từ
田间管理
tián jiān guǎn lǐ

quản lý đất đai

Cụm từ
科学管理
kē xué guǎn lǐ

quản lý khoa học

Cụm từ